motor oil
Định nghĩa
Danh từ: Dầu nhớt dùng để bôi trơn các bộ phận chuyển động của động cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên kiểm tra mức dầu nhớt trước một chuyến đi dài.)
- (Thay dầu nhớt thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be low on motor oil": sắp hết dầu nhớt.
- The car is low on motor oil, so I need to top it up. (Xe sắp hết dầu nhớt, vì vậy tôi cần đổ thêm.)
- "synthetic motor oil": dầu nhớt tổng hợp.
- Synthetic motor oil provides better protection in extreme temperatures. (Dầu nhớt tổng hợp cung cấp khả năng bảo vệ tốt hơn trong nhiệt độ khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Motor oil filter (danh từ ghép): lọc dầu nhớt.
- Don't forget to replace the motor oil filter when changing the oil. (Đừng quên thay lọc dầu nhớt khi thay dầu.)
- Engine oil (danh từ): dầu động cơ (từ đồng nghĩa thông dụng).
- Engine oil and motor oil are often used interchangeably. (Dầu động cơ và dầu nhớt thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Lubricant: chất bôi trơn.
- Oil: dầu (nói chung, nhưng trong ngữ cảnh động cơ thường chỉ dầu nhớt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Top up (motor oil): đổ thêm dầu nhớt.
- I need to top up the motor oil before driving. (Tôi cần đổ thêm dầu nhớt trước khi lái xe.)
- Change (motor oil): thay dầu nhớt.
- It's time to change the motor oil again. (Đã đến lúc thay dầu nhớt lần nữa.)
Thành ngữ liên quan
- "Burn the midnight oil": (thành ngữ) thức khuya làm việc, không liên quan trực tiếp đến dầu nhớt động cơ, nhưng dùng từ "oil" theo nghĩa bóng.
- He burned the midnight oil to finish the project. (Anh ấy đã thức khuya để hoàn thành dự án.)